búa tạ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại dụng cụ thể thao hoặc công cụ nặng: "búa tạ" là một quả tạ hình cầu hoặc hình trụ bằng kim loại nặng, được gắn vào một cán dài và chắc chắn, dùng để tập luyện sức mạnh, thi đấu điền kinh (ném búa) hoặc dùng như một công cụ đập phá.
- Vũ khí cổ nặng: trong bối cảnh lịch sử hoặc văn chương, "búa tạ" có thể chỉ một loại vũ khí cán dài có đầu nặng để chiến đấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vận động viên dùng hết sức để ném quả búa tạ ra xa. (Người thi đấu dùng lực toàn thân để phóng dụng cụ thi đấu đi.)
- Anh thợ dùng búa tạ để đập vỡ khối bê tông. (Người công nhân dùng công cụ nặng để phá hủy vật liệu cứng.)
- Trong truyện cổ, dũng sĩ ấy vung chiếc búa tạ hạ gục kẻ thù. (Nhân vật sử dụng vũ khí nặng trong trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ném búa tạ": một môn điền kinh, tại đó vận động viên xoay người và ném quả búa đi xa nhất có thể.
- Anh ấy đang luyện tập môn ném búa tạ cho giải đấu sắp tới. (Anh ấy đang chuẩn bị cho cuộc thi điền kinh chuyên biệt.)
"búa tạ tập thể hình": dụng cụ tập luyện có tay cầm, thường dùng cho các bài tập toàn thân như swing.
- Bài tập với búa tạ giúp phát triển sức mạnh cốt lõi. (Bài tập với dụng cụ đặc biệt này làm khỏe các nhóm cơ trung tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Búa (danh từ): công cụ dùng để đóng, đập, thường có đầu nhỏ hơn và cán ngắn hơn so với búa tạ.
- Tạ (danh từ): dụng cụ tập tạ nói chung, có thể là tạ đơn, tạ đòn, không nhất thiết có cán dài như búa tạ.
- Chày tạ (danh từ): từ ít dùng hơn, có thể dùng để chỉ cùng một dụng cụ.
Từ đồng nghĩa
- Búa lớn: cách gọi mô tả cho một chiếc búa có kích thước và trọng lượng lớn.
- Vồ sắt: từ thường chỉ công cụ đập phá nặng, tương tự búa tạ trong lao động.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- Sức khỏe như vận động viên ném búa tạ: ví von về một người có thể lực rất mạnh mẽ, cơ bắp.
- Anh ấy tập luyện chăm chỉ, giờ có sức khỏe như vận động viên ném búa tạ vậy. (Anh ấy trở nên rất cường tráng.)